BẢNG GIÁ CÁP ĐIỆN CADIVI MỚI NHẤT 2026 – CẬP NHẬT ĐẦY ĐỦ, CHÍNH XÁC, DỄ TRA CỨU
1. Giới thiệu tổng quan về cáp điện Cadivi
Cadivi (Công ty Cổ phần Dây cáp điện Việt Nam) là thương hiệu dây cáp điện hàng đầu tại Việt Nam, trực thuộc Tập đoàn GELEX. Trong hơn 40 năm phát triển, Cadivi đã trở thành tiêu chuẩn lựa chọn cho:
Công trình dân dụng
Nhà xưởng – khu công nghiệp
Trạm biến áp – hệ thống điện lực
Chung cư, cao ốc, hạ tầng đô thị
Năng lượng mặt trời, điện gió
Bước sang năm 2026, Cadivi tiếp tục cải tiến chất lượng, đồng thời điều chỉnh bảng giá cáp điện Cadivi theo biến động giá đồng, nhôm và chi phí sản xuất toàn cầu.
![]() |
| Bảng giá cáp điện cadivi mới nhất 2026 |
👉 Việc cập nhật bảng giá cáp điện Cadivi mới nhất 2026 là cực kỳ cần thiết cho:
Chủ đầu tư
Nhà thầu M&E
Cửa hàng vật tư điện nước
Kỹ sư thiết kế – thi công điện
2. Vì sao bảng giá cáp điện Cadivi 2026 được tìm kiếm nhiều?
Các lý do khiến từ khóa “bảng giá cáp điện Cadivi mới nhất 2026” có lượng tìm kiếm cao:
Giá đồng, nhôm biến động mạnh
Nhiều công trình khởi công đầu năm 2026
So sánh Cadivi với Cadisun, LS, Trần Phú
Cần báo giá nhanh để làm dự toán
Tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng
📌 Lưu ý quan trọng:
Giá cáp điện Cadivi không cố định, mà thay đổi theo:
Thời điểm
Số lượng mua
Khu vực phân phối
Chính sách đại lý
3. Bảng giá dây điện dân dụng Cadivi mới nhất 2026 (VC – CV)
3.1 Dây điện đơn Cadivi VC – CV (300/500V – 450/750V)
| Quy cách | Điện áp | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| VC 0.5 | 300/500V | 2.700 – 3.200 |
| VC 0.75 | 300/500V | 3.500 – 4.000 |
| VC 1.0 | 450/750V | 4.400 – 5.200 |
| VC 1.5 | 450/750V | 6.400 – 7.200 |
| VC 2.5 | 450/750V | 10.200 – 11.500 |
| VC 4.0 | 450/750V | 16.000 – 18.000 |
| VC 6.0 | 450/750V | 23.500 – 26.000 |
| VC 10 | 450/750V | 39.000 – 44.000 |
![]() |
| Bảng giá cáp điện cadivi mới nhất 2026 |
👉 Ứng dụng: đi dây âm tường, bảng điện, ổ cắm, đèn chiếu sáng nhà ở.
![]() |
| Bảng giá cáp điện cadivi mới nhất 2026 |
4. Bảng giá cáp điện lực Cadivi 0.6/1kV mới nhất 2026
4.1 Cáp điện lực ruột đồng 1 lõi (CV, CVm)
| Quy cách | Điện áp | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| CV 1.5 | 0.6/1kV | 7.500 – 8.500 |
| CV 2.5 | 0.6/1kV | 12.000 – 13.500 |
| CV 4 | 0.6/1kV | 18.500 – 21.000 |
| CV 6 | 0.6/1kV | 28.000 – 31.000 |
| CV 10 | 0.6/1kV | 50.000 – 56.000 |
| CV 16 | 0.6/1kV | 76.000 – 84.000 |
| CV 25 | 0.6/1kV | 115.000 – 128.000 |
| CV 35 | 0.6/1kV | 155.000 – 170.000 |
| CV 50 | 0.6/1kV | 215.000 – 235.000 |
👉 Ứng dụng: cấp nguồn chính, tủ điện, máy móc công nghiệp.
4.2 Cáp điện lực Cadivi nhiều lõi (CVV, CXV)
| Quy cách | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|
| CVV 2x2.5 | 32.000 – 36.000 |
| CVV 3x2.5 | 48.000 – 54.000 |
| CVV 4x2.5 | 64.000 – 72.000 |
| CVV 4x6 | 150.000 – 165.000 |
| CVV 4x10 | 250.000 – 275.000 |
| CXV 3x16 | 420.000 – 460.000 |
| CXV 4x25 | 680.000 – 750.000 |
👉 CXV có lớp cách điện XLPE, chịu nhiệt và tải tốt hơn CVV.
![]() |
| Bảng giá cáp điện cadivi mới nhất 2026 |
![]() |
| Bảng giá cáp điện cadivi mới nhất 2026 |
5. Bảng giá cáp nhôm Cadivi mới nhất 2026
5.1 Cáp nhôm 1 lõi AXV – AV
| Quy cách | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|
| AXV 16 | 11.500 – 13.000 |
| AXV 25 | 16.000 – 18.000 |
| AXV 35 | 20.000 – 23.000 |
| AXV 50 | 27.000 – 30.000 |
| AXV 70 | 36.000 – 41.000 |
| AXV 95 | 47.000 – 53.000 |
| AXV 120 | 60.000 – 67.000 |
| AXV 240 | 110.000 – 122.000 |
👉 Ưu điểm: giá rẻ hơn cáp đồng, phù hợp đường dây dài, trạm biến áp.
6. Bảng giá cáp điều khiển – cáp tín hiệu Cadivi 2026
| Quy cách | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|
| Cáp điều khiển 2x0.75 | 9.000 – 11.000 |
| Cáp điều khiển 4x0.75 | 15.000 – 18.000 |
| Cáp điều khiển 6x1.0 | 24.000 – 28.000 |
| Cáp điều khiển chống nhiễu | +15–25% |
👉 Dùng cho PLC, tủ điều khiển, dây tín hiệu máy móc.
7. Bảng giá cáp năng lượng mặt trời Cadivi 2026
| Quy cách | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|
| Solar 1x4mm² | 24.000 – 28.000 |
| Solar 1x6mm² | 32.000 – 36.000 |
| Solar 1x10mm² | 50.000 – 55.000 |
| Solar 1x16mm² | 78.000 – 86.000 |
| Solar 1x25mm² | 120.000 – 135.000 |
👉 Chuyên dùng cho điện mặt trời áp mái, trang trại solar.
![]() |
| Bảng giá cáp điện cadivi mới nhất 2026 |
![]() |
| Bảng giá cáp điện cadivi mới nhất 2026 |
![]() |
| Bảng giá cáp điện cadivi mới nhất 2026 |
![]() |
| Bảng giá cáp điện cadivi mới nhất 2026 |
8. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá cáp điện Cadivi 2026
Giá đồng, nhôm thế giới
Chiều dài đặt hàng
Mua lẻ hay mua dự án
Chính sách chiết khấu đại lý
Thời điểm (đầu – giữa – cuối năm)
📌 Mua càng nhiều → giá càng tốt
9. Mua cáp điện Cadivi chính hãng ở đâu uy tín?
👉 Công ty Hòa Hiển – Cửa hàng bảo hộ lao động & thiết bị điện Mỹ Linh
Phân phối cáp điện Cadivi chính hãng
Có CO – CQ đầy đủ
Báo giá nhanh – đúng – cạnh tranh
Giao hàng Long An – TP.HCM – Bình Dương – Đồng Nai
Hỗ trợ dự toán công trình, KCN
📞 Hotline/Zalo: 0919 061 977 - 0354 390 475
🌐 Website: diennuocmylinh.vn-linhkiencongnghiep.vn
10. Kết luận
✔ Bảng giá cáp điện Cadivi mới nhất 2026 giúp bạn:
Lập dự toán chính xác
Chọn đúng loại cáp
Tối ưu chi phí công trình
Tránh mua nhầm hàng giả
✔ Để có giá tốt nhất theo số lượng & công trình, nên liên hệ đại lý uy tín như Hòa Hiển để được hỗ trợ trực tiếp.









0 Reviews
Your rating