Cáp ngầm trung thế 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3×300 mm²
– Giải pháp truyền tải điện bền bỉ nhất & địa chỉ mua chính hãng tại Cty Hòa Hiển
Trong hệ thống truyền tải điện trung thế, cáp ngầm 24kV là một trong những sản phẩm kỹ thuật quan trọng nhất đối với các tuyến cấp điện đô thị, khu công nghiệp, nhà máy và công trình trọng điểm. Khi chọn đúng loại cáp chất lượng cao, hệ thống điện vận hành ổn định hơn, giảm thất thoát điện năng, tăng tuổi thọ và đảm bảo an toàn.
![]() |
| Cáp ngầm trung thế 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3×300 mm² |
![]() |
| Cáp ngầm trung thế 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3×300 mm² |
Cáp ngầm trung thế 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3×300 mm² là lựa chọn lý tưởng cho các tuyến phân phối có yêu cầu tải cao, môi trường chôn ngầm và chịu các điều kiện khắc nghiệt. Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, cấu tạo, ứng dụng thực tế, ưu điểm vượt trội và hướng dẫn mua hàng chính hãng tại Cty Hòa Hiển – đại lý phân phối uy tín khu vực Miền Nam & Miền Tây.
1. Giới thiệu sản phẩm – Cáp ngầm trung thế 24kV 3×300 mm²
1.1 Cáp ngầm trung thế là gì?
Cáp ngầm trung thế là loại cáp truyền tải điện áp từ khoảng 10kV đến 36kV trong lưới phân phối điện. Với điện áp danh định 24kV, sản phẩm này thường được ứng dụng cho các tuyến phân phối điện trong:
Thành phố, đô thị lớn
Khu công nghiệp – nhà máy
Trạm biến áp trung gian
Hệ thống cấp điện cho trung tâm thương mại, cao ốc
1.2 Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thành phần | Chất liệu / Mô tả |
|---|---|
| Lõi dẫn điện | Đồng nguyên chất (Cu – Copper) |
| Số lõi | 3 lõi |
| Tiết diện mỗi lõi | 300 mm² |
| Cách điện | XLPE (Cross-Linked Polyethylene) |
| Lớp gia cố | DSTA (Double Sheath Tape Armor) |
| Vỏ ngoài | PVC-W – Nhựa PVC chịu môi trường khắc nghiệt |
| Điện áp định mức | 24kV |
2. Cấu tạo chi tiết & chức năng từng lớp
2.1 Lõi dẫn điện – Đồng (Cu)
Đồng nguyên chất là vật liệu dẫn điện tốt nhất trong các kim loại dùng cho cáp, giúp truyền tải dòng điện lớn với tổn thất thấp và hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Với 3×300 mm², cáp chịu được dòng điện cao, phù hợp với các nhu cầu tải lớn và tuyến phân phối trung thế quan trọng.
2.2 Cách điện bằng XLPE
XLPE là vật liệu cách điện tiên tiến, chịu điện áp và nhiệt độ tốt hơn so với PVC thông thường.
Giúp:
Tăng tuổi thọ cáp
Chịu tải điện cao
Kháng môi trường tốt
2.3 Lớp gia cố DSTA
Băng DSTA (Double Sheath Tape Armor) là lớp bảo vệ cơ học giúp:
Tăng khả năng chịu lực cơ học khi thi công
Bảo vệ lớp cách điện khỏi va đập, rung lắc
Duy trì tính ổn định của cáp trong lòng đất
2.4 Vỏ ngoài PVC-W
PVC-W là loại nhựa PVC được cải tiến để:
Chịu ẩm, nước, mài mòn
Kháng hóa chất và các điều kiện môi trường khắc nghiệt
Phù hợp với việc chôn ngầm trực tiếp mà không cần ống bảo vệ trong nhiều trường hợp
3. Ưu điểm vượt trội của cáp ngầm 24kV 3×300 mm²
| Tiêu chí | Ưu điểm |
|---|---|
| Hiệu suất tải điện | Cao, vượt trội so với tiết diện nhỏ hơn |
| Độ bền cơ học & điện | Rất cao |
| Chịu môi trường đất | Hoàn hảo |
| Giảm tổn thất điện năng | Tối ưu |
| Tuổi thọ lâu dài | Đáp ứng công trình lớn |
Với cấu tạo đồng + cách điện XLPE + lớp gia cố DSTA + vỏ PVC-W, sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe cho hệ thống điện trung thế.
4. Ứng dụng thực tế của cáp ngầm trung thế 24kV
4.1 Hệ thống phân phối điện đô thị
Cáp được sử dụng để:
✔ Kết nối các trạm biến áp chính – trung gian
✔ Phân phối điện cho khu dân cư, trung tâm thương mại
✔ Đảm bảo điện ổn định ở các tuyến trọng yếu
4.2 Khu công nghiệp – nhà máy
✔ Cung cấp điện cho máy móc tải nặng
✔ Truyền tải điện ổn định cho nhà xưởng
✔ Phù hợp hệ thống trạm điện nội bộ
4.3 Công trình hạ tầng trọng điểm
✔ Trung tâm thương mại
✔ Cao ốc văn phòng
✔ Bệnh viện
✔ Cảng – sân bay
5. So sánh với cáp cùng loại
| Tiết diện | Dòng tải | Chi phí | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| 3×185 mm² | Nhỏ – trung bình | Thấp | KCN nhỏ, đô thị |
| 3×240 mm² | Trung bình – lớn | Trung bình | đô thị – nhà máy |
| 3×300 mm² | Lớn | Cao | KCN lớn, tải mạnh |
| 3×400 mm² | Rất lớn | Rất cao | Tải cực lớn |
📌 3×300 mm² là lựa chọn cân bằng nhất giữa khả năng tải điện lớn và chi phí hợp lý cho hầu hết dự án lớn tại khu vực Miền Nam & Miền Tây.
6. Tiêu chuẩn kỹ thuật & an toàn
Để đảm bảo chất lượng và an toàn, cáp ngầm cần tuân thủ:
✔ Tiêu chuẩn TCVN
✔ Tiêu chuẩn IEC
✔ Thử nghiệm điện áp định mức
✔ Thử nghiệm cách điện trước khi nghiệm thu công trình
7. Nhận biết sản phẩm chính hãng
Một sản phẩm cáp ngầm đạt chuẩn thường có:
✔ Nhãn hiệu rõ ràng
✔ Thông số kỹ thuật in trực tiếp trên vỏ cáp
✔ Ngày sản xuất, số lô
✔ CO/CQ từ nhà sản xuất
8. Mua Cáp ngầm trung thế 24kV 3×300 mm² ở đâu chính hãng?
📍 Cty Hòa Hiển – Đại lý phân phối cáp điện uy tín
DNTN SX TM Hòa Hiển – Thiết bị Điện Mỹ Linh là nhà phân phối các dòng cáp trung – hạ thế, phụ kiện điện công nghiệp với:
✔ Nguồn hàng chính hãng
✔ Kho lớn tại Long An
✔ Phục vụ giao hàng nhanh toàn Miền Nam & Miền Tây
9. Thông tin doanh nghiệp chính xác – rõ ràng
🔹 Tên công ty: DNTN SX TM Hòa Hiển
🔹 Tên cửa hàng: Thiết Bị Điện Mỹ Linh
🔹 Địa chỉ kho/showroom:
Số 21, Đường Số 20, KDC Nam Long, Ấp 4, An Thạnh, Bến Lức, Long An
🔹 Hotline/Zalo: 0919 061 977
🔹 Email: hoahien472@gmail.com
🔹 Website: diennuocmylinh.vn – linhkiencongnghiep.vn
👉 Với vị trí kho hàng tại Long An, Hòa Hiển phục vụ giao hàng nhanh tới:
✔ TP.HCM
✔ Bình Dương
✔ Tây Ninh
✔ Tiền Giang
✔ Đồng Tháp
✔ An Giang
✔ Cần Thơ
10. Vì sao nên mua cáp tại Hòa Hiển?
✔ 10.1 Cam kết sản phẩm chính hãng
✔ CO – CQ đầy đủ
✔ Không hàng giả – nhái
✔ Chứng nhận tiêu chuẩn kỹ thuật
✔ 10.2 Tư vấn chọn lựa phù hợp nhu cầu
Đội ngũ kỹ thuật của Hòa Hiển hỗ trợ:
✔ Lựa chọn tiết diện phù hợp tải điện
✔ Tư vấn sơ đồ thi công điện
✔ Tối ưu chi phí dự án
✔ 10.3 Kho hàng lớn – giao nhanh
✔ Giao hàng tới mọi khu vực Miền Nam & Miền Tây
✔ Hỗ trợ vận chuyển bằng xe tải + cẩu cáp
✔ Phục vụ dự án nhanh chóng
✔ 10.4 Hỗ trợ kỹ thuật sau bán
✔ Hướng dẫn thi công đúng tiêu chuẩn
✔ Tư vấn nghiệm thu & kiểm tra an toàn
✔ Dịch vụ bảo hành theo chính sách
11. Bảng giá tham khảo (chưa VAT)
Giá thực tế thay đổi theo số lượng, khối lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng. Liên hệ Hòa Hiển để nhận giá chính xác nhất.
📞 Hotline/Zalo: 0919 061 977
![]() |
| Cáp ngầm trung thế 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3×300 mm² |
![]() |
| Cáp ngầm trung thế 24kV CXV/DSTA/PVC-W 3×300 mm² |
12. Hướng dẫn thi công cáp ngầm trung thế chuẩn kỹ thuật
12.1 Trước thi công
✔ Khảo sát thực địa
✔ Xác định tuyến cáp chôn ngầm
✔ Chuẩn bị bản vẽ thi công
12.2 Kéo cáp & lắp đặt
✔ Sử dụng máy kéo chuyên dụng
✔ Lắp cos, đầu cốt chuẩn kỹ thuật
✔ Chống ẩm – bảo vệ tại vị trí đấu nối
12.3 Kiểm tra & nghiệm thu
✔ Đo điện trở cách điện
✔ Thử điện áp
✔ Hồ sơ nghiệm thu đúng tiêu chuẩn
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
❓ Cáp 24kV 3×300 mm² dùng trong hệ thống nào?
➡ Phù hợp với hệ thống phân phối điện tải lớn, khu công nghiệp, đô thị, trạm điện.
❓ Có nên dùng lõi nhôm thay lõi đồng không?
➡ Đồng dẫn điện tốt hơn, ít tổn thất và tuổi thọ cao hơn.
14. Khách hàng phù hợp với sản phẩm
✔ Nhà thầu cơ điện – M&E
✔ Nhà thầu xây dựng hệ thống điện
✔ Chủ đầu tư dự án lớn
✔ Đơn vị vận hành hệ thống phân phối điện
15. Kết luận
Cáp ngầm trung thế 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3×300 mm² là dòng sản phẩm lý tưởng cho các hệ thống cần:
✔ Dòng tải lớn
✔ An toàn – bền bỉ
✔ Giảm thất thoát điện năng
✔ Tuổi thọ cao
Khi mua tại Cty Hòa Hiển – Thiết Bị Điện Mỹ Linh, bạn nhận được:
✅ Sản phẩm chính hãng
✅ Tư vấn kỹ thuật chi tiết
✅ Giao hàng nhanh tận công trình
✅ Dịch vụ sau bán tận tâm
📞 Hotline/Zalo: 0919 061 977
🌐 Website: diennuocmylinh.vn – linhkiencongnghiep.vn










0 Reviews
Your rating